Ngày 23 tháng 7 năm 2026, Thủ tướng Chính phủ đã chính thức ban hành Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg quy định về Khung trình độ quốc gia Việt Nam (tên tiếng Anh là Vietnam Qualifications Framework - VQF). Đây là một bước đi chiến lược nhằm cập nhật, chuẩn hóa và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đồng thời thúc đẩy việc tham chiếu trình độ của lao động Việt Nam với các chuẩn mực khu vực và quốc tế.
1. Khung trình độ quốc gia Việt Nam là gì?
Khung trình độ quốc gia Việt Nam là một hệ thống phân loại, mô tả và chuẩn hóa các trình độ đào tạo của hệ thống giáo dục quốc dân. Hệ thống này được xây dựng dựa trên các bậc trình độ khác nhau, dựa trên yêu cầu đạt được của người học về ba khía cạnh cốt lõi: Kiến thức, Kỹ năng, và Mức độ tự chủ, trách nhiệm cá nhân.
Mục tiêu chính của VQF là thiết lập một hệ quy chiếu quốc gia minh bạch về chuẩn năng lực và khối lượng học tập tối thiểu cho từng bậc trình độ. Điều này không chỉ giúp người học định hướng lộ trình phát triển nghề nghiệp, thực hiện học tập suốt đời mà còn là cơ sở để các cơ sở đào tạo xây dựng, cập nhật chương trình và đánh giá kết quả học tập.
2. Cấu trúc 8 bậc trình độ
Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg thiết lập cấu trúc Khung trình độ quốc gia gồm 8 bậc trình độ. Mỗi bậc trình độ tương ứng với các văn bằng và cấp học cụ thể trong hệ thống giáo dục hiện hành:
- Bậc 1: Chứng nhận hoàn thành chương trình nghề khác theo quy định. Người học ở bậc này thực hiện các công việc đơn giản, lặp lại dưới sự giám sát trực tiếp.
- Bậc 2: Tốt nghiệp trình độ sơ cấp. Người học có kiến thức thực tế và thực hiện được các công việc cơ bản trong môi trường quen thuộc,.
- Bậc 3: Tốt nghiệp chương trình giáo dục trung học nghề hoặc tương đương. Đòi hỏi kiến thức văn hóa cốt lõi và kỹ năng thực hiện các công việc của nghề trong điều kiện ổn định.
- Bậc 4: Tốt nghiệp trình độ trung cấp. Người học có kiến thức lý thuyết cơ bản và kỹ năng giải quyết các công việc có sự thay đổi, có khả năng hướng dẫn người khác,.
- Bậc 5: Tốt nghiệp trình độ cao đẳng. Yêu cầu kiến thức lý thuyết và kỹ thuật tương đối rộng, có khả năng phân tích, lựa chọn giải pháp và ứng dụng công nghệ hiện đại.
- Bậc 6: Trình độ đại học (Cấp bằng Cử nhân). Đòi hỏi kiến thức thực tế vững chắc, kiến thức lý thuyết hệ thống và tư duy phản biện để giải quyết các vấn đề phức tạp.
- Bậc 7: Trình độ thạc sĩ. Yêu cầu kiến thức nâng cao, chuyên sâu và kỹ năng nghiên cứu, phát triển tri thức mới.
- Bậc 8: Trình độ tiến sĩ. Đây là bậc trình độ cao nhất, đòi hỏi khả năng sáng tạo tri thức mới, phát triển học thuyết và dẫn dắt chuyên môn tầm chiến lược.
3. Điểm mới đột phá: Tích hợp công cụ AI vào chuẩn đầu ra
Một trong những nội dung đáng chú ý nhất trong Phụ lục đính kèm Quyết định 39/2026/QĐ-TTg là việc chính thức đưa năng lực sử dụng các công cụ Trí tuệ nhân tạo (AI) vào yêu cầu về kỹ năng ở tất cả các bậc trình độ.
- Từ những bậc thấp nhất (Bậc 1 và 2), người học đã được yêu cầu bước đầu sử dụng được các công cụ kỹ thuật số và công cụ AI phục vụ công việc.
- Ở bậc trung cấp và cao đẳng (Bậc 4 và 5), người học phải có khả năng ứng dụng công nghệ hiện đại, bao gồm cả AI, vào công việc chuyên môn và nhận biết được cách thức AI hoạt động.
- Ở bậc đại học (Bậc 6), người học cần sử dụng thành thạo các công cụ nghệ mới bao gồm cả AI phù hợp với lĩnh vực chuyên môn của mình.
- Đặc biệt, ở bậc Tiến sĩ (Bậc 8), yêu cầu đặt ra là phải khai thác hiệu quả các công cụ AI chuyên sâu trong nghiên cứu và học tập để tạo ra những giá trị tri thức mới.
Sự thay đổi này phản ánh sự nhạy bén của Chính phủ trước bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, khẳng định AI không còn là lựa chọn mà là một kỹ năng thiết yếu trong lực lượng lao động tương lai.
4. Khối lượng học tập tối thiểu và Tín chỉ
Quyết định cũng định nghĩa rõ về khối lượng học tập tối thiểu mà người học phải hoàn thành để đạt được trình độ tương ứng. Đơn vị đo lường được quy đổi là Tín chỉ, trong đó 01 tín chỉ tương ứng với 45 đến 50 giờ học tập của người học.
Khối lượng học tập tối thiểu cho một số bậc trình độ chính bao gồm:
- Trình độ Đại học: 120 tín chỉ.
- Trình độ Thạc sĩ: 60 tín chỉ đối với người có bằng đại học; 45 tín chỉ đối với người có bằng chuyên sâu của giáo dục đại học.
- Trình độ Tiến sĩ: 90 tín chỉ đối với người có bằng thạc sĩ; 135 tín chỉ đối với người có bằng đại học.
5. Tổ chức thực hiện và chuyển tiếp
Quyết định số 39/2026/QĐ-TTg có hiệu lực thi hành từ ngày 07 tháng 9 năm 2026 và thay thế cho Quyết định số 1982/QĐ-TTg ban hành năm 2016.
Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội đóng vai trò chủ trì trong việc rà soát, cập nhật các chuẩn chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra để phù hợp với Khung trình độ quốc gia mới. Đối với các chương trình đã ban hành trước ngày Quyết định này có hiệu lực, các cơ sở đào tạo tiếp tục áp dụng cho các khóa tuyển sinh trước ngày 01 tháng 01 năm 2027.
Việc ban hành Quyết định 39/2026/QĐ-TTg về Khung trình độ quốc gia Việt Nam là một bước ngoặt quan trọng, tạo nền tảng cho sự liên thông giữa các cấp học và nâng cao khả năng so sánh trình độ lao động của Việt Nam trên trường quốc tế. Với việc tích hợp mạnh mẽ các kỹ năng số và AI vào chuẩn đầu ra, VQF hứa hẹn sẽ thúc đẩy một thế hệ người học năng động, sẵn sàng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động hiện đại.

-------------------------------------------------------
A new standard for Vietnamese education: Summary of Decision No. 39/2026/QD-TTg on the Vietnam Qualifications Framework
On July 23, 2026, the Prime Minister officially issued Decision No. 39/2026/QD-TTg, regulating the Vietnam Qualifications Framework (VQF). This is a strategic step aimed at updating, standardizing, and enhancing the quality of human resources while promoting the referencing of Vietnamese labor qualifications against regional and international standards.
1. What is the Vietnam Qualifications Framework?
The Vietnam Qualifications Framework is a system designed to classify, describe, and standardize the training levels of the national education system. This framework is built upon various levels of qualifications based on the learning outcomes achieved by learners across three core dimensions: Knowledge, Skills, and Autonomy and Responsibility.
The primary objective of the VQF is to establish a transparent national reference system for competency standards and the minimum study volume for each level. This serves as a foundation for educational institutions to develop and update curricula, and for learners to orient their career development paths and pursue lifelong learning.
2. The 8-level structure
Decision No. 39/2026/QD-TTg establishes a VQF structure consisting of 8 levels. Each level corresponds to specific degrees and educational stages within the current national education system:
- Level 1: Certification of completion of other vocational training programs. At this level, learners perform simple, repetitive tasks under direct supervision.
- Level 2: Primary Certificate (Level I). Learners possess practical knowledge and can perform basic tasks in familiar environments.
- Level 3: Primary Certificate (Level II) or equivalent. Requires core cultural knowledge and skills to perform vocational tasks in stable conditions.
- Level 4: Intermediate Degree. Learners have basic theoretical knowledge and the skill to solve tasks with changing factors, with the ability to guide others.
- Level 5: College Degree. Requires relatively broad theoretical and technical knowledge, with the ability to analyze, select solutions, and apply modern technology.
- Level 6: Bachelor’s Degree. Demands solid practical knowledge, systematic theoretical knowledge, and critical thinking to solve complex problems.
- Level 7: Master’s Degree. Requires advanced, specialized knowledge and skills for research and the development of new knowledge.
- Level 8: Doctoral Degree (PhD). This is the highest level, demanding the ability to create new knowledge, develop theories, and provide strategic professional leadership.
3. A breakthrough point: Integrating AI tools into learning outcomes
One of the most notable contents in the Appendix attached to Decision No. 39/2026/QD-TTg is the official inclusion of Artificial Intelligence (AI) tool proficiency in the skills requirements across all qualification levels.
- Levels 1 and 2: Learners are required to begin using digital tools and AI tools to support their work.
- Levels 4 and 5: Learners must be capable of applying modern technology, including AI, into professional activities and understanding how AI operates.
- Level 6 (Bachelor's): Learners must be proficient in using new technological tools, including AI, appropriate to their professional field.
- Level 8 (Doctoral): The requirement is to effectively exploit specialized AI tools in research and learn to generate new intellectual value.
This change reflects the Government's responsiveness to the Fourth Industrial Revolution, affirming that AI is no longer an option but an essential skill for the future workforce.
4. Minimum study volume and credits
The Decision clearly defines the minimum study volume that a learner must complete to achieve the corresponding level. The unit of measurement is Credit, where one credit is equivalent to 45 to 50 learning hours.
The minimum study volume for key levels includes:
- Bachelor’s degree: 120 credits.
- Master’s degree: 60 credits for those with a Bachelor's degree; 45 credits for those with a specialized degree in higher education.
- Doctoral degree: 90 credits for those with a Master's degree; 135 credits for those with a Bachelor's degree.
5. Implementation and Transition
Decision No. 39/2026/QD-TTg takes effect on September 7, 2026, replacing Decision No. 1982/QD-TTg issued in 2016.
The Ministry of Education and Training, along with the Ministry of Labour - Invalids and Social Affairs, will take the lead in reviewing and updating training program standards and learning outcomes to align with the new VQF. For programs issued before the effective date of this Decision, educational institutions may continue to apply them for enrollment cohorts prior to January 1, 2027.
The issuance of Decision No. 39/2026/QD-TTg on the Vietnam Qualifications Framework is a major milestone, creating a foundation for articulation between educational levels and enhancing the international comparability of Vietnamese labor qualifications. By strongly integrating digital and AI skills into learning outcomes, the VQF promises to foster a dynamic generation of learners ready to adapt to the rapid changes of the modern labor market.