Ngày 18/9/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức ban hành Quyết định số 2768/QĐ-BGDĐT về "Từ điển dữ liệu dùng chung ngành giáo dục và đào tạo (Phiên bản 1.0)" do Thứ trưởng Phạm Quang Hưng ký. Văn bản đánh dấu bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa hệ thống thông tin, phục vụ Chiến lược chuyển đổi số và Chiến lược dữ liệu ngành giáo dục.
1. Căn cứ pháp lý và tầm nhìn chiến lược
Quyết định 2768/QĐ-BGDĐT được xây dựng trên nền tảng pháp lý vững chắc, tuân thủ Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, các Nghị định của Chính phủ về quản lý dữ liệu Giáo dục và Đào tạo (Nghị định 88/2026/NĐ-CP), cũng như các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia (Quyết định 2439/QĐ-TTg) và Khung kiến trúc tổng thể quốc gia số (Quyết định 1425/QĐ-TTg).
Sự ra đời của Từ điển dữ liệu dùng chung Phiên bản 1.0 đóng vai trò là "ngôn ngữ kỹ thuật thống nhất", giải quyết tình trạng phân mảnh, bất đồng bộ thông tin giữa các cơ sở giáo dục, cơ quan quản lý các cấp (Sở GD&ĐT, Phòng GD&ĐT) và các Bộ, ngành liên quan.
2. Cấu trúc cốt lõi của Từ điển dữ liệu dùng chung (Phiên bản 1.0)
Từ điển dữ liệu dùng chung Phiên bản 1.0 bao gồm 02 Phụ lục cấu thành chính:
- Danh mục phân lớp đối tượng nghiệp vụ (Data Taxonomy)
Phụ lục 01 thiết lập danh mục phân lớp dữ liệu theo mô hình phân cấp miền kỹ thuật phục vụ quản lý, vận hành và ra quyết định, cấu trúc quanh 5 trục nghiệp vụ chính:
+ Nghiệp vụ dùng chung (MOET02 - MOET05): Bao gồm dữ liệu về tài chính - đầu tư giáo dục (chi ngân sách, học phí), hồ sơ/văn bản lưu trữ, và các thủ tục hành chính.
+ Người học (MOET06 - MOET16): Quản lý toàn bộ vòng đời từ tuyển sinh, quá trình học tập/rèn luyện, nghiên cứu khoa học đến Hồ sơ học tập suốt đời (học bạ số, văn bằng số).
+ Nhà giáo và Cán bộ quản lý giáo dục (MOET17 - MOET27): Chuẩn hóa thông tin định danh, chuyên môn, quá trình công tác, đánh giá và chính sách.
+ Tổ chức và Cơ sở giáo dục (MOET28 - MOET37): Quản lý cơ sở vật chất, tổ chức giảng dạy, kiểm định chất lượng và chuyển đổi số.
+ Chương trình và Nội dung đào tạo (MOET38 - MOET41): Quản lý khung chương trình giáo dục các cấp, sách giáo khoa/giáo trình và kiểm định chương trình đào tạo.
- Danh sách thuật ngữ chuyên ngành (Data Dictionary)
Phụ lục 02 chi tiết hóa hàng trăm thuật ngữ nghiệp vụ (từ mã BG_00001 trở đi). Mỗi thuật ngữ được quy định chuẩn hóa đầy đủ các thuộc tính kỹ thuật: Tên nghiệp vụ, Định nghĩa, Ngữ cảnh sử dụng, Tên kỹ thuật (camelCase), Loại dữ liệu (String, Integer, Decimal, Date, Boolean, Enumeration), Độ dài và Mã từ vựng cốt lõi tham chiếu quốc gia (CDE).
3. Ý nghĩa đối với công tác chuyển đổi số và nghiên cứu - đào tạo
Việc ban hành Từ điển dữ liệu dùng chung Phiên bản 1.0 mang lại nhiều giá trị chiến lược:
- Chuẩn hóa và tích hợp: Tạo điều kiện cho hệ thống cơ sở dữ liệu từ các cơ sở giáo dục đại học, phổ thông, nghề nghiệp đồng bộ trực tiếp về Cơ sở dữ liệu ngành của Bộ GD&ĐT.
- Minh bạch và an toàn dữ liệu: Định danh rõ Chủ sở hữu dữ liệu (Bộ trưởng và các đơn vị chuyên trách) nhằm nâng cao trách nhiệm giải trình và tuân thủ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Thúc đẩy đào tạo đặc thù khối ngành Y Dược: Chuẩn hóa các nhóm thuộc tính chuyên biệt (trình độ chuyên khoa, chỉ số sức khỏe, nghiên cứu) làm tiền đề quản lý đào tạo theo chuẩn năng lực quốc gia.
Quyết định 2768/QĐ-BGDĐT có hiệu lực từ ngày 18/09/2026. Toàn bộ các cơ sở giáo dục và cơ quan quản lý trên toàn quốc bắt buộc áp dụng chuẩn dữ liệu này để nâng cấp, xây dựng các phần mềm quản lý nhà trường.
Thông tin chi tiết xem thêm tại: Quyết định số 2768/QĐ-BGDĐT
#khoaduoc #chuyendoisogiaoduc #dulieudungchung #bogiaoducvadaotao #quyetdinh2768 #chuanhoadulieu #hosohoctapsuotdoi #chuyendoiso
--------------------------------
The Ministry of Education and Training Officially Issues the Common Data Dictionary for the Education and Training Sector (Version 1.0)
On September 18, 2026, the Ministry of Education and Training (MOET) officially issued Decision No. 2768/QD-BGDĐT on the "Common Data Dictionary for the Education and Training Sector (Version 1.0)", signed by Deputy Minister Pham Quang Hung. This document marks a significant step forward in standardizing the information system, serving the sector's Digital Transformation Strategy and Data Strategy.
1. Legal basis and strategic vision
Decision No. 2768/QD-BGDĐT was developed on a solid legal foundation, strictly complying with the Law on Digital Data No. 60/2024/QH15, Government Decrees on Education and Training Data Management (Decree No. 88/2026/NĐ-CP), as well as Prime Ministerial Decisions on the National Data Architecture Framework (Decision No. 2439/QĐ-TTg) and the National Master Digital Architecture Framework (Decision No. 1425/QĐ-TTg).
The release of the Common Data Dictionary (Version 1.0) serves as a "unified technical language," resolving information fragmentation and inconsistency across educational institutions, multi-level management authorities (Departments of Education and Training, Divisions of Education and Training), and related Ministries and sectors.
2. Core structure of the common data dictionary (Version 1.0)
The Common Data Dictionary (Version 1.0) consists of two main technical Appendices:
- Data Taxonomy (Appendix 01)
Appendix 01 establishes a data taxonomy structured according to a technical domain hierarchy to support management, operational, and decision-making activities, organized around 5 main operational pillars:
+ Shared Operations (MOET02 – MOET05): Includes data on educational finance and investment (budget allocation, tuition fees), archived records/documents, and administrative procedures.
+ Learners (MOET06 – MOET16): Manages the complete learner lifecycle, from admissions, academic/behavioral records, and scientific research to Lifelong Learning Profiles (digital academic transcripts, digital diplomas/certificates).
+ Educators and Educational Managers (MOET17 – MOET27): Standardizes identification data, professional qualifications, employment history, performance evaluations, and policies.
+ Organizations and Educational Institutions (MOET28 – MOET37): Manages physical facilities, instructional delivery, quality accreditation, and digital transformation status.
- Curricula and Training Content (MOET38 – MOET41): Manages educational frameworks across all levels, textbooks/syllabi, and program accreditation.
- Data Dictionary (Appendix 02)
Details hundreds of operational terms (starting from code BG_00001 onwards). Each term is standardized with full technical metadata attributes: Business Name, Definition, Context of Use, Technical Name (camelCase), Data Type (String, Integer, Decimal, Date, Boolean, Enumeration), Field Length, and National Reference Common Data Element (CDE) Code.
3. Significance for digital transformation and academic training
The issuance of the Common Data Dictionary (Version 1.0) delivers several strategic values:
- Standardization and integration: Enables database systems from higher education, general education, and vocational education institutions to synchronize directly with MOET's Sectoral Database.
- Data transparency and security: Clearly defines the Data Owner role (the Minister of MOET and specialized management units), thereby enhancing accountability and compliance with Personal Data Protection laws.
- Advancing specialized medical and health sciences education: Standardizing specific attribute groups (specialist qualification levels, health metrics, and scientific research) as a foundation for managing healthcare training in alignment with national competency standards.
Decision No. 2768/QD-BGDĐT took effect on September 18, 2026. All educational institutions and educational management agencies nationwide are required to adopt these data standards when upgrading and constructing school management software.
For details, please visit: Decision No. 2768/QĐ-BGDĐT
#facultyofpharmacy #educationdigitaltransformation #shareddata #ministryofeducationandtraining #Decision2768 #datastandardization #lifelonglearningrecord #digitaltransformation