Trong hệ thống bảo đảm chất lượng giáo dục đại học, phương pháp dạy và học đóng vai trò là “động cơ” vận hành chương trình đào tạo. Đối với ngành Dược - một ngành giao thoa giữa khoa học sự sống, kỹ thuật hóa học và y học lâm sàng - việc duy trì phương pháp truyền thụ một chiều đã không còn đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn. Để sinh viên có thể thích nghi với môi trường làm việc khắc nghiệt và đòi hỏi độ chính xác cao, việc đánh giá sự phù hợp và chuyển đổi sang các phương pháp học tập chủ động là yêu cầu cấp thiết.
1. Sự chuyển dịch sang các phương pháp học tập hiện đại
Việc đánh giá sự phù hợp của phương pháp giảng dạy không chỉ dừng lại ở việc xem xét giáo án, mà phải dựa trên khả năng kích thích tư duy bậc cao của người học.
- Học tập dựa trên vấn đề: Thay vì tiếp nhận lý thuyết rời rạc về dược lý hay hóa dược, sinh viên được đặt vào một vấn đề cụ thể (ví dụ: một sai sót trong quy trình cấp phát thuốc). Quá trình tự tìm kiếm giải pháp giúp sinh viên khắc sâu kiến thức và hình thành tư duy hệ thống.
- Học tập qua tình huống: Đây là công cụ quan trọng trong đào tạo dược lâm sàng. Các ca lâm sàng thực tế tại bệnh viện được đưa vào giảng đường, yêu cầu sinh viên phải phân tích tương tác thuốc, liều dùng và tối ưu hóa điều trị cho từng đối tượng người bệnh cụ thể.
- Mô phỏng lâm sàng: Sử dụng các phòng thí nghiệm hiện đại hoặc phần mềm mô phỏng giúp sinh viên thực hành các kỹ năng như tư vấn sử dụng bút tiêm, ống hít hay pha chế thuốc vô trùng trong môi trường an toàn trước khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.
Những phương pháp này chỉ thực sự có ý nghĩa khi được tích hợp có hệ thống vào cấu trúc chương trình đào tạo và được đánh giá dựa trên minh chứng cụ thể về mức độ đạt chuẩn đầu ra.
2. Liên hệ thực tiễn tại Khoa Dược - Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch (PNTU)
Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch với triết lý đào tạo gắn liền với nhu cầu cộng đồng và hệ thống y tế TP.HCM, đã có những bước đi tiên phong trong việc áp dụng bảng kiểm đánh giá phương pháp giảng dạy. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ mô hình giảng đường truyền thống sang học tập chủ động vẫn gặp những rào cản nhất định từ cả phía người dạy lẫn người học.
Tại Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, việc đổi mới phương pháp dạy và học được đặt trong tổng thể hệ thống bảo đảm chất lượng nội tại theo chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act). Cụ thể:
- Giai đoạn Plan: Xác định sự tương thích giữa phương pháp giảng dạy và chuẩn đầu ra chương trình; thiết kế học phần theo hướng tích hợp PBL, CBL, mô phỏng lâm sàng gắn với ma trận ELOs - CLOs.
- Giai đoạn Do: Triển khai phương pháp học tập chủ động thông qua kế hoạch giảng dạy chuẩn hóa, hướng dẫn giảng viên và xây dựng ngân hàng tình huống, ngân hàng câu hỏi đánh giá phù hợp.
- Giai đoạn Check: Đánh giá hiệu quả phương pháp dựa trên kết quả học tập, phản hồi đa chiều và phân tích mức độ đạt chuẩn đầu ra; sử dụng bảng kiểm, rubrics và minh chứng thực hành lâm sàng để đo lường khách quan.
- Giai đoạn Act: Cải tiến phương pháp dựa trên dữ liệu thu thập được, điều chỉnh nội dung, phương thức tổ chức lớp học hoặc công cụ đánh giá nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo.
Việc chuyển đổi phương pháp không chỉ là thay đổi kỹ thuật giảng dạy, mà là quá trình tái cấu trúc học thuật nhằm bảo đảm sự liên kết chặt chẽ giữa phương pháp - đánh giá - chuẩn đầu ra - yêu cầu hành nghề.
3. Giải pháp tăng cường hiệu quả đổi mới phương pháp dạy và học ở cấp hệ thống
Để bảo đảm tính bền vững của quá trình đổi mới, hệ thống bảo đảm chất lượng nội tại cần tập trung vào các định hướng sau:
(1) Chuẩn hóa tiêu chí đánh giá phương pháp giảng dạy
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá phương pháp dạy học dựa trên mức độ hỗ trợ đạt ELOs, thay vì chỉ dựa trên mức độ hài lòng. Các tiêu chí cần gắn với khả năng phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và năng lực thực hành nghề nghiệp.
(2) Phát triển năng lực sư phạm cho giảng viên
Tổ chức bồi dưỡng về thiết kế học phần theo hướng tiếp cận năng lực, xây dựng tình huống PBL/CBL, thiết kế công cụ đánh giá chuẩn hóa (rubrics, OSCE…). Đổi mới phương pháp chỉ thành công khi đội ngũ giảng viên được trang bị đầy đủ năng lực triển khai.
(3) Tăng cường tích hợp công nghệ trong dạy và học
Ứng dụng hệ thống quản lý học tập (LMS), phần mềm mô phỏng và ngân hàng dữ liệu số nhằm hỗ trợ học tập chủ động, đồng thời tạo nguồn minh chứng phục vụ tự đánh giá và kiểm định chất lượng.
(4) Xây dựng văn hóa học thuật lấy người học làm trung tâm
Chuyển đổi phương pháp cần đi kèm với xây dựng môi trường học thuật khuyến khích phản biện, thảo luận và học tập suốt đời. Đây là nền tảng để hình thành năng lực thích ứng nghề nghiệp trong bối cảnh y tế không ngừng thay đổi.
Đánh giá và đổi mới phương pháp dạy và học là một mắt xích cốt lõi trong chuỗi giá trị bảo đảm chất lượng đào tạo Dược. Khi được triển khai trong khuôn khổ hệ thống bảo đảm chất lượng nội tại, quá trình này không chỉ nâng cao hiệu quả học tập mà còn góp phần xây dựng mô hình đào tạo Dược hiện đại, đáp ứng yêu cầu hội nhập và phát triển bền vững của ngành y tế.
------------------------------------------------------------------------------------------------------
Assessing and innovating teaching & learning methods: The core of quality transformation in modern pharmaceutical education
Within the Quality Assurance (QA) framework of higher education, Teaching & Learning Methods serve as the “engine” that drives the curriculum. For Pharmacy - a discipline at the intersection of life sciences, chemical engineering, and clinical medicine - relying on traditional one-way passive learning is no longer sufficient. To enable students to adapt to demanding, high-precision work environments, assessing the suitability of and transitioning to active learning methods is an urgent requirement.
1. The shift towards modern active learning methods
Evaluating the suitability of teaching methods goes beyond reviewing lesson plans; it must be based on the ability to stimulate high-level cognitive thinking in learners.
- Problem-based learning (PBL): Instead of receiving fragmented theories on pharmacology or medicinal chemistry, students are presented with a specific problem (e.g., an error in the medication dispensing process). The process of seeking solutions helps students deepen their knowledge and develop systemic thinking.
- Case-based learning (CBL): This is a vital “weapon” in Clinical Pharmacy training. Real-life hospital cases are brought into the classroom, requiring students to analyze drug interactions, dosages, and treatment optimization for specific patient profiles.
- Clinical simulation: Utilizing modern laboratories or simulation software allows students to practice skills - such as counseling on insulin pen usage or sterile drug compounding - in a safe environment before direct patient contact.
2. Implementation within the Internal quality assurance system of the Faculty of Pharmacy - Pham Ngoc Thach University of Medicine
At Pham Ngoc Thach University of Medicine, innovation in teaching and learning is embedded within the internal QA framework following the PDCA (Plan - Do - Check - Act) cycle.
- Plan: Align teaching methods with program ELOs and design courses integrating PBL, CBL, and simulation through structured ELO-CLO mapping.
- Do: Implement active learning strategies through standardized teaching plans, faculty development initiatives, and structured case/question banks.
- Check: Evaluate effectiveness using learning outcomes data, multi-source feedback, rubrics, OSCEs, and clinical performance evidence.
- Act: Adjust teaching strategies, course content, and assessment tools based on evidence collected, ensuring continuous improvement.
Thus, methodological innovation represents not merely pedagogical adjustment but academic restructuring aligned with outcome-based education principles.
3. Strategic system-level solutions for sustainable innovation
To ensure sustainable transformation, the internal QA system should prioritize:
(1) Standardizing Teaching Method Evaluation Criteria
Develop evaluation indicators linked directly to ELO attainment rather than general satisfaction metrics.
(2) Strengthening Faculty Pedagogical Capacity
Provide training in competency-based course design, PBL/CBL development, and standardized assessment tools (rubrics, OSCEs).
(3) Enhancing Digital Integration
Leverage Learning Management Systems (LMS), simulation platforms, and digital repositories to support active learning and generate evidence for accreditation.
(4) Cultivating a Learner-Centered Academic Culture
Encourage critical thinking, dialogue, and lifelong learning as foundations for professional adaptability in an evolving healthcare landscape.
Assessing and innovating teaching and learning methods is a core component of the pharmaceutical education quality assurance value chain. When embedded within an internal QA framework, this transformation strengthens academic governance, enhances graduate competence, and supports the sustainable development of modern pharmacy education.