Văn bản hợp nhất Nghị định số 143/2013/NĐ-CP và Nghị định số 51/2026/NĐ-CP
1. Phạm vi và đối tượng áp dụng
Nghị định này quy định về việc bồi hoàn chi phí đào tạo (bao gồm học phí, học bổng và các chi phí khác từ ngân sách nhà nước) đối với người học các trình độ cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ thuộc các trường hợp sau:
- Được cử đi học ở nước ngoài bằng nguồn sách nhà nước hoặc theo Hiệp định ký kết với nhà nước Việt Nam.
- Học trong nước theo các Đề án đặt hàng của Thủ tướng Chính phủ có sử dụng ngân sách nhà nước.
- Không chấp hành sự điều động làm việc của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sau khi tốt nghiệp.
2. Điều kiện và nguyên tắc bồi hoàn
- Nguyên tắc: Người học hoặc gia đình phải có cam kết bồi hoàn chi phí trước khi đi học. Toàn bộ số tiền bồi hoàn được nộp vào ngân sách nhà nước.
- Các trường hợp phải bồi hoàn
+ Không chấp hành sự điều động làm việc trong thời hạn 12 tháng kể từ khi được công nhận tốt nghiệp.
+ Tự ý bỏ việc khi chưa chấp hành đủ thời gian làm việc theo quy định.
- Thời gian làm việc bắt buộc
+ Trình độ cao đẳng, đại học: Gấp 2 lần thời gian được hưởng chi phí đào tạo.
+ Trình độ thạc sĩ, tiến sĩ: Gấp 3 lần thời gian được hưởng chi phí đào tạo.
3. Cách tính và thủ tục bồi hoàn
- Chi phí bồi hoàn: Gồm học phí, học bổng và các khoản chi khác phục vụ khóa học.
- Công thức tính: Đối với người đã làm việc một thời gian nhưng chưa đủ thời hạn, số tiền bồi hoàn (S) được tính dựa trên tổng chi phí (F), thời gian phải làm việc (T1) và thời gian thực tế đã làm việc (T2): S=(F/T1) x (T1 – T2) .
- Thời hạn nộp trả: Chậm nhất trong 120 ngày kể từ ngày nhận quyết định bồi hoàn. Nếu chậm thực hiện sẽ phải chịu lãi suất theo quy định.
4. Các trường hợp được xóa hoặc miễn chi phí bồi hoàn
Người học được xem xét xóa hoặc miễn bồi hoàn trong các tình huống:
- Xóa bồi hoàn: Người học đã chết hoặc bị Tòa án tuyên bố là đã chết.
- Miễn bồi hoàn
+ Không đủ sức khỏe để làm việc (có xác nhận của cơ sở y tế).
+ Cơ quan nhà nước không thể bố trí việc làm hoặc thực hiện điều động, luân chuyển sau khi người học đã chấp hành một phần thời gian làm việc.
+ Do các lý do khách quan, bất khả kháng khác khiến không thể chấp hành sự điều động.
5. Thẩm quyền và quy trình thực hiện
- Cơ quan có thẩm quyền: Là cơ quan cử đi học hoặc cơ quan quản lý người lao động.
- Quy trình: Nghị định quy định chi tiết về hồ sơ (đơn đề nghị theo mẫu, giấy tờ chứng minh) và thời hạn giải quyết (trong vòng 20 ngày làm việc để ra quyết định xóa/miễn bồi hoàn).
Nghị định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công khai và trách nhiệm của người học khi sử dụng nguồn lực tài chính từ ngân sách nhà nước cho việc đào tạo phát triển nhân lực.
Nguồn: Bộ giáo dục và đào tạo (2026). Văn bản hợp nhất số 1/VBHN-BGDĐT quy định về quy định về bồi hoàn học bổng và chi phí đào tạo.
-----------------------
Reimbursement of Scholarships and Training Costs Regulation
Summary of the Consolidated Decree on Reimbursement of Scholarships and Training Costs
This document consolidates Decree No. 143/2013/NĐ-CP and Decree No. 51/2026/NĐ-CP, establishing rules for the reimbursement of training costs (including tuition, scholarships, and other expenses funded by the state budget).
1. Scope and Applicable Subjects
The Decree applies to learners at the associate, bachelor’s, master’s, and doctoral levels who:
- Are sent to study abroad using state budget sources or under international treaties.
- Study domestically under training projects ordered by the Prime Minister using the state budget.
- Fail to accept work assignments from competent state agencies after graduation.
2. Reimbursement Principles and Conditions
- Principles: Learners or their families must provide a commitment to reimburse all costs before starting their studies. All reimbursed funds are remitted to the state budget.
- Cases for Reimbursement:
+ Failure to accept a work assignment within 12 months of being recognized for graduation.
+ Voluntarily quitting work before completing the required service period.
- Required Service Period:
+ Associate and Bachelor’s levels: 2 times the duration of receiving training costs.
+ Master’s and Doctoral levels: 3 times the duration of receiving training costs.
3. Calculation and Procedures
- Costs for Reimbursement: Include tuition, scholarships, and other expenditures for the course provided by the state.
- Formula: For those who have worked part of their commitment, the reimbursement amount is calculated as: S, where is the total cost (F), is the required service time (T1), and is the actual time worked (T2): S=(F/T1) x (T1-T2).
- Payment Deadline: No later than 120 days from the date of receiving the reimbursement decision. Late payments are subject to interest.
4. Cancellation or Exemption of Reimbursement Learners may be considered for cancellation or exemption in the following cases:
- Cancellation: The learner has died or is declared dead by a Court.
- Exemption:
+ Certified by a competent medical facility as having insufficient health to work.
+ State agencies are unable to arrange a position or perform a transfer after the learner has served a portion of their commitment.
+ Objective reasons or force majeure that prevent the learner from accepting an assignment.
5. Authority and Implementation Process
- Competent Authority: The agency that sent the learner to study or the agency managing the employee.
- Process: The Decree specifies the required dossier (application form, supporting documents) and a resolution timeframe of 20 working days to issue a decision on cancellation or exemption.