Khoa Dược thông báo đến toàn thể cán bộ, giảng viên về việc Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa chính thức ban hành thông tư 31/2026/TT-BGDĐT cùng thông tư 32/2026/TT-BGDĐT. Đây là hai văn bản quy phạm pháp luật then chốt nhằm cụ thể hóa các nội dung của Luật Nhà giáo 2025, có sức ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình bổ nhiệm, xếp lương cũng như xác định tương đương các chức danh nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục công lập. Việc nắm bắt kịp thời các quy định này sẽ giúp đội ngũ giảng viên chủ động hơn trong việc xây dựng lộ trình phát triển bản thân và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
I. Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT: Chuẩn hóa hệ thống mã số và tiền lương
Thông tư này thiết lập một "bản đồ" chi tiết cho việc quản lý nhà giáo trong các cơ sở giáo dục công lập thông qua hệ thống mã số chức danh và bảng lương tương ứng.
1. Hệ thống mã số chức danh chuyên nghiệp
Thông tư phân định rõ ràng mã số cho từng cấp học và Hạng chức danh:
- Mầm non: Hạng I (V.07.02.24), Hạng II (V.07.02.25), Hạng III (V.07.02.26).
- Tiểu học: Hạng I (V.07.03.27), Hạng II (V.07.03.28), Hạng III (V.07.03.29).
- Trung học cơ sở (THCS): Hạng I (V.07.04.30), Hạng II (V.07.04.31), Hạng III (V.07.04.32).
- Trung học phổ thông (THPT): Hạng I (V.07.05.13), Hạng II (V.07.05.14), Hạng III (V.07.05.15).
- Đại học: Giảng viên cao cấp (V.07.01.01), giảng viên chính (V.07.01.02), giảng viên (V.07.01.03).
2. Cơ chế xếp lương theo Hạng chức danh
Nguyên tắc cốt lõi là nhà giáo được bổ nhiệm vào chức danh nào sẽ hưởng lương tương ứng với Hạng đó. Một số mức lương tiêu biểu theo hệ số
- Giáo viên Mầm non Hạng I: Áp dụng viên chức loại A2, nhóm A2.2 (hệ số 4,00 – 6,38).
- Giáo viên Tiểu học/THCS/THPT Hạng I: Áp dụng viên chức loại A2, nhóm A2.1 (hệ số 4,40 – 6,78).
- Giảng viên Đại học cao cấp: Áp dụng viên chức loại A3, nhóm A3.1 (hệ số 6,20 – 8,00).
3. Điều khoản chuyển tiếp và bảo vệ quyền lợi
Thông tư quy định rõ, những nhà giáo chưa đạt chuẩn trình độ đào tạo theo Luật Nhà giáo 2025 vẫn được giữ chức danh và hệ số lương hiện tại cho đến khi đáp ứng đủ tiêu chuẩn hoặc nghỉ hưu.
Chi tiết nội dung thông tư 31 tại: Thông tư 31/2026/TT-BGDĐT
II. Thông tư 32/2026/TT-BGDĐT: Giải pháp tương đương trong dịch chuyển nhân lực
Thông tư này là "cầu nối" giúp xác định giá trị tương đương giữa các chức danh khi nhà giáo thay đổi vị trí việc làm.
1. Mục đích và nguyên tắc
Việc xác định tương đương nhằm làm căn cứ bổ nhiệm chức danh mới khi thay đổi vị trí công tác mà vẫn đảm bảo tính công bằng, minh bạch. Nguyên tắc chính là dựa trên tiêu chuẩn đào tạo, mức độ phức tạp của công việc và bảng lương tương ứng.
2. Danh mục các nhóm chức danh tương đương
Thông tư cung cấp phụ lục chi tiết chia nhà giáo thành các nhóm tương đương
- Nhóm I (Loại A3.1): Giảng viên cao cấp (Đại học) tương đương với giảng viên cao cấp (Cao đẳng).
- Nhóm II (Loại A2.1): Giảng viên chính (Đại học/Cao đẳng) tương đương với giáo viên Hạng I (THPT, THCS, Tiểu học).
- Nhóm III (Loại A2.2): Giáo viên Hạng I (Mầm non) và giáo viên Hạng II (THPT, THCS, Tiểu học) tương đương với giảng viên chính (Giáo dục nghề nghiệp).
- Nhóm IV (Loại A1): Giảng viên (Đại học/Cao đẳng) tương đương với giáo viên Hạng III (THPT, THCS, Tiểu học, Mầm non).
Chi tiết nội dung Thông tư 32 tại: Thông tư 32/2026/TT-BGDĐT
----------------------------------
New updates on teacher titles and salary scale regulations 2026
The Faculty of Pharmacy announces that the Ministry of Education and Training has officially released circular 31/2026/TT-BGDĐT and circular 32/2026/TT-BGDĐT. These pivotal legal documents serve to institutionalize the provisions of the 2025 Law on Teachers. The new regulations directly govern the appointment process, salary ranking, and the determination of title equivalency across the public education system. Staying informed of these updates is vital for faculty members to proactively manage their career paths and secure their legitimate professional rights.
I. Circular 31/2026/TT-BGDĐT: Standardizing titles and salaries
This circular establishes a detailed "roadmap" for managing educators in public institutions through a professional code system and corresponding salary scales.
1. Professional title code system
The Circular clearly defines codes for each educational level and title Grade
- Preschool: Grade I (V.07.02.24) to Grade III (V.07.02.26).
- Primary school: Grade I (V.07.03.27) to Grade III (V.07.03.29).
- Secondary school: Grade I (V.07.04.30) to Grade III (V.07.04.32).
- High school: Grade I (V.07.05.13) to Grade III (V.07.05.15).
- University: Senior lecturer (V.07.01.01), Principal lecturer (V.07.01.02), and lecturer (V.07.01.03).
2. Salary ranking mechanism
The core principle is that educators appointed to a specific Grade receive the salary corresponding to that Grade. Representative salary coefficients include
- Grade I Preschool teacher: Group A2.2 (coefficient 4.00 – 6.38).
- Grade I Primary/Secondary/High school teacher: Group A2.1 (coefficient 4.40 – 6.78).
- Senior University lecturer: Group A3.1 (coefficient 6.20 – 8.00).
3. Protection of rights and transitions
The circular ensures that educators who do not yet meet the 2025 training standards may retain their current titles and salary coefficients until they achieve the standards or retire.
Full text of circular 31: Circular 31/2026/TT-BGDĐT
II. Circular 32/2026/TT-BGDĐT: Equivalency solutions for workforce mobility
The circular acts as a bridge to determine title equivalency when educators change job positions.
1. Objectives and principles
Equivalency determination provides a legal basis for appointing educators to new roles while ensuring fairness and transparency. Principles are based on training standards, job complexity, and salary parity.
2. Equivalent title groups
The circular's Appendix categorizes educators into equivalent groups
- Group I (Type A3.1): Senior University lecturer is identified as equivalent to senior college lecturer.
- Group II (Type A2.1): Principal University/College lecturer is identified as equivalent to Grade I teacher (High School, Secondary, Primary).
- Group III (Type A2.2): Grade I Preschool teacher and Grade II teacher (High School, Secondary, Primary) are identified as equivalent to Principal lecturer in vocational education.
- Group IV (Type A1): University/College lecturer is identified as equivalent to Grade III teacher (High school, Secondary, Primary, Preschool).
Full text of circular 32: Circular 32/2026/TT-BGDĐT